musket ball

musket ball

A soldier loads a musket ball into his firearm.

Định nghĩa

musket ball (danh từ): - Đạn súng hỏa mai: Một viên đạn hình cầu, thường được làm bằng chì, được bắn ra từ súng hỏa mai (musket). Đây loại đạn đặc, không vỏ, được sử dụng phổ biến trong các cuộc chiến tranh từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Những người lính phải mang theo que nhồi đạn cũng như thuốc súng đạn súng hỏa mai.)
  • (Viên đạn súng hỏa mai được làm bằng chì nặng khoảng một ounce.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bite the musket ball": Một thuật ngữ lịch sử, chỉ hành động cắn viên đạn để giữ trong miệng trong quá trình nạp đạn (thường được thực hiện trong các trận chiến).

    • During battles, soldiers often had to bite the musket ball to load quickly. (Trong các trận chiến, những người lính thường phải cắn viên đạn súng hỏa mai để nạp đạn nhanh chóng.)
  • "Musket ball wound": Vết thương do đạn súng hỏa mai gây ra, thường rất nghiêm trọng đạn lớn tốc độ thấp.

    • The surgeon treated a deep musket ball wound in the soldier's leg. (Bác sĩ phẫu thuật đã điều trị một vết thương sâu do đạn súng hỏa maichân người lính.)
Biến thể từ gần giống
  • Musket (danh từ): súng hỏa mai, loại súng dùng để bắn musket ball.

    • The musket was the standard infantry weapon of the 18th century. (Súng hỏa mai khí tiêu chuẩn của bộ binh thế kỷ 18.)
  • Ball (danh từ): viên đạn (nói chung), thường được dùng để chỉ đạn hình cầu.

    • The soldier carried a pouch full of balls for his musket. (Người lính mang một túi đầy đạn cho súng hỏa mai của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bullet (danh từ): đạn (nói chung), nhưng musket ball một loại bullet cụ thể, hình cầu không vỏ.
  • Lead ball (danh từ): viên đạn chì, đồng nghĩa gần với musket ball chúng thường được làm từ chì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "musket ball", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - Load with musket ball: nạp đạn súng hỏa mai. - The soldier loaded his musket with a musket ball and powder. (Người lính nạp súng hỏa mai của mình bằng một viên đạn súng hỏa mai thuốc súng.)

Thành ngữ liên quan
  • "A musket ball to the heart": Một cách nói ẩn dụ chỉ một sốc hoặc tổn thương tinh thần nghiêm trọng.
    • The news of his failure was like a musket ball to his heart. (Tin tức về thất bại của anh ấy giống như một viên đạn súng hỏa mai xuyên vào tim anh ấy.)

Từ gần giống